Từ · HSK 5

phủ định, bác bỏ

Âm Hán-Việt: phủ định
fǒuthanh 3 · võng rồi lêndìngthanh 4 · rơi xuống
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “phủ định” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他否定了这个说法。
Tā fǒu dìng le zhè gè shuō fa.
Anh ấy bác bỏ cách nói này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.