6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 地 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+5730). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
地 nằm trong 24 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
地 đứng đầu từ16 từ
地 đứng sau8 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 地 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 1 của HSK 3đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 32 · 土 thổđất · 3 nét · kho có 49 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch下雨的话,我们换个地方吧。 — Nếu mưa thì đổi chỗ khác nhé.HSK 3 · nghe trong bài 77 →TruyệnCon mèo trên cây它坐在最高的地方,怎么叫也不下来。 — Nó ngồi chỗ cao nhất, gọi kiểu gì cũng không chịu xuống.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师没有生气,只是慢慢地说,那太好了。 — Thầy không giận, chỉ thong thả nói, vậy thì tốt quá.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu小李住了一晚,觉得这里比他要去的地方更漂亮。 — Tiểu Lý ở lại một đêm, thấy nơi này còn đẹp hơn chỗ cậu định đến.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 地vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 地vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 62 truyện · 1 hội thoại · 4 đề thi thử, 11 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.