7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 坐 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+5750). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
坐 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 坐 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 18 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 32 · 土 thổđất · 3 nét · kho có 49 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch你坐飞机去吗? — Bạn đi máy bay đến đó à?HSK 1 · nghe trong bài 30 →Hội thoạiGọi món ở quán nhỏ好的,请坐。 — Vâng, mời ngồi.HSK 3 · nghe trong bài 80 →TruyệnCái ghế của bố昨天下午,爸爸想坐椅子。 — Chiều hôm qua, bố muốn ngồi ghế.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh六点,我们坐出租车去。 — Sáu giờ, cả nhà bắt taxi ra sân bay.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám爸爸在门外坐了一会儿,然后回家睡觉了。 — Bố ngồi trước cửa một lát, rồi về nhà đi ngủ tiếp.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 572 câu trong đề này hỏi thẳng vào 坐vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 612 câu trong đề này hỏi thẳng vào 坐vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 45 truyện · 4 hội thoại · 2 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.