Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 坐: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch你坐飞机去吗? — Bạn đi máy bay đến đó à?HSK 1 · nghe trong bài 30 →Hội thoạiGọi món ở quán nhỏ好的,请坐。 — Vâng, mời ngồi.HSK 3 · nghe trong bài 80 →TruyệnCái ghế của bố昨天下午,爸爸想坐椅子。 — Chiều hôm qua, bố muốn ngồi ghế.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh六点,我们坐出租车去。 — Sáu giờ, cả nhà bắt taxi ra sân bay.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám爸爸在门外坐了一会儿,然后回家睡觉了。 — Bố ngồi trước cửa một lát, rồi về nhà đi ngủ tiếp.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 572 câu trong đề này hỏi thẳng vào 坐vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 612 câu trong đề này hỏi thẳng vào 坐vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 45 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 4 hội thoại.