Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 做: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm可是我有很多事要做。 — Nhưng tôi có nhiều việc phải làm.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiXin nghỉ phép我今天做完,别的请小李帮忙。 — Hôm nay tôi làm xong, việc khác nhờ Tiểu Lý giúp.HSK 3 · nghe trong bài 74 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我和姐姐想做饭。 — Tôi và chị muốn nấu một bữa cơm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnSáng nay con ốm医生问他:“你昨天晚上做了什么?” — Bác sĩ hỏi cậu: “Tối qua cháu làm gì thế?”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám他很忙,昨天在公司做事做到很晚。 — Bố bận lắm, hôm qua ở công ty làm đến tận khuya.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 做vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 做vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 522 câu trong đề này hỏi thẳng vào 做vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 38 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 8 hội thoại.