Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 菜: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa一点多。中午吃中国菜。 — Hơn 1 giờ. Buổi trưa ăn món Trung Quốc.HSK 1 · nghe trong bài 18 →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm去前面的饭店,菜很好吃。 — Đến nhà hàng phía trước, món ăn rất ngon.HSK 1 · nghe trong bài 26 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu姐姐做米饭,我做菜。 — Chị nấu cơm, còn tôi làm món ăn.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo后来,狗看见猫在吃菜。 — Lát sau, chó nhìn thấy mèo đang ăn thức ăn của nó.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường他每天在路边卖菜,卖到天黑。 — Ngày ngày ông bán rau bên đường, bán đến khi trời tối.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 542 câu trong đề này hỏi thẳng vào 菜vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 601 câu trong đề này hỏi thẳng vào 菜vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 642 câu trong đề này hỏi thẳng vào 菜vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 13 truyện · 4 đề thi thử với 7 câu hỏi · 5 hội thoại.