11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 菜 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+83DC). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
菜 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 菜 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 18 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 140 · 艸 thảocỏ · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa一点多。中午吃中国菜。 — Hơn 1 giờ. Buổi trưa ăn món Trung Quốc.HSK 1 · nghe trong bài 18 →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm去前面的饭店,菜很好吃。 — Đến nhà hàng phía trước, món ăn rất ngon.HSK 1 · nghe trong bài 26 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu姐姐做米饭,我做菜。 — Chị nấu cơm, còn tôi làm món ăn.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo后来,狗看见猫在吃菜。 — Lát sau, chó nhìn thấy mèo đang ăn thức ăn của nó.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường他每天在路边卖菜,卖到天黑。 — Ngày ngày ông bán rau bên đường, bán đến khi trời tối.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 542 câu trong đề này hỏi thẳng vào 菜vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 601 câu trong đề này hỏi thẳng vào 菜vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 13 truyện · 5 hội thoại · 4 đề thi thử, 7 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.