9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 茶 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+8336). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
茶 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 茶 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 25 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 140 · 艸 thảocỏ · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi bữa sáng不要咖啡,我喝茶。 — Không lấy cà phê, tôi uống trà.HSK 2 · nghe trong bài 52 →Hội thoạiGọi món ở nhà hàng两杯热茶就行,谢谢。 — Hai cốc trà nóng là được, cảm ơn.HSK 4 · nghe trong bài 129 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu姐姐请妈妈喝茶,妈妈很高兴。 — Chị rót trà mời mẹ, mẹ cười thật vui.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng老人给她倒了茶,拿出两页纸放在桌上。 — Ông già rót cho cô chén trà, lấy ra hai tờ giấy đặt lên bàn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái kệ đồ bỏ quên老板娘泡了两杯茶,坐下来跟我说了几句。 — Bà chủ pha hai chén trà, ngồi xuống nói với tôi vài câu.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 021 câu trong đề này hỏi thẳng vào 茶vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 茶vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 hội thoại · 10 đề thi thử, 23 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.