9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 药 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+836F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
药 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 药 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 15 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 140 · 艸 thảocỏ · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiKhám vì cảm cúm需要吃药吗? — Có cần uống thuốc không ạ?HSK 3 · nghe trong bài 66 →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng应该是胃受凉了,我给你开点儿药。 — Chắc là dạ dày bị lạnh, tôi kê cho anh ít thuốc.HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnNgười đưa thư đường núi阿山不但送信,还帮他们买药、买盐。 — Anh Sơn không chỉ đưa thư, còn mua hộ họ thuốc, mua muối.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu请了好几位大夫,药吃了一堆,全没有用。 — Mời mấy vị thầy thuốc, thuốc uống cả đống, đều vô ích.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 031 câu trong đề này hỏi thẳng vào 药vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 051 câu trong đề này hỏi thẳng vào 药vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 hội thoại · 30 đề thi thử, 54 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.