Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 药: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhám vì cảm cúm需要吃药吗? — Có cần uống thuốc không ạ?HSK 3 · nghe trong bài 66 →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng应该是胃受凉了,我给你开点儿药。 — Chắc là dạ dày bị lạnh, tôi kê cho anh ít thuốc.HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnNgười đưa thư đường núi阿山不但送信,还帮他们买药、买盐。 — Anh Sơn không chỉ đưa thư, còn mua hộ họ thuốc, mua muối.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon rắn trong chén rượu请了好几位大夫,药吃了一堆,全没有用。 — Mời mấy vị thầy thuốc, thuốc uống cả đống, đều vô ích.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 031 câu trong đề này hỏi thẳng vào 药vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 051 câu trong đề này hỏi thẳng vào 药vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 药vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 30 đề thi thử với 54 câu hỏi · 3 hội thoại.