Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 雪: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi今年她生日那天,下起了大雪。 — Đúng ngày sinh nhật bà năm nay, tuyết rơi rất dày.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc那里下着大雪,跟南边一点也不像。 — Nơi đó tuyết rơi dày, chẳng giống phương nam một chút nào.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng有一年冬天下大雪,路上的车都开得很慢。 — Có năm mùa đông tuyết lớn, xe cộ trên đường đều bò chậm.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 雪vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 雪vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 372 câu trong đề này hỏi thẳng vào 雪vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · chưa có hội thoại.