Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 送: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác可以。穿了不喜欢也能送回来。 — Được. Mặc rồi không thích vẫn mang trả lại được.HSK 2 · nghe trong bài 45 →TruyệnSáng nay con ốm妈妈很快就送他去了医院。 — Mẹ vội đưa cậu đến bệnh viện ngay.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố小学六年,都是爸爸骑着它送我上学。 — Suốt sáu năm tiểu học, bố đều đạp nó chở tôi đi học.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời他们吃的东西都是从地上送来的。 — Đồ ăn của họ đều được đưa lên từ mặt đất.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 送vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 送vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 送vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 9 đề thi thử với 18 câu hỏi · 1 hội thoại.