Từ · HSK 2 · Từ một chữ

sai, nhầm

Âm Hán-Việt: thác
cuòthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 錯
Câu ví dụ thực tế
你写错了。
Nǐ xiě cuò le.
Bạn viết sai rồi.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 错: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 15 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhiếu nại hoá đơn điện thoại对不起,是我们记错了。 — Xin lỗi anh, bên tôi ghi nhầm.HSK 4 · nghe trong bài 111 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp这个想法不错,休息好了效率反而更高。 — Ý này hay, nghỉ ngơi đủ thì hiệu suất ngược lại còn cao hơn.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu他在火车站买了票,可是上错了车。 — Cậu mua vé ở ga, nhưng lại lên nhầm tàu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người“我年轻的时候,发错的邮件比你多得多。” — “Hồi tôi còn trẻ, email gửi nhầm còn nhiều hơn cậu gấp mấy lần.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc那人说,钱越多,走错的路就越长。 — Người kia đáp: tiền càng nhiều thì con đường đi sai càng dài.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 错vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 错vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 错vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 16 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 3 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị