Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
累 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 累)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 累: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 2đơn vị 3 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnSáng nay con ốm他说身体很累,不想去学校。 — Cậu nói người mệt lắm, không muốn đi học.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下午的课很长,小红有点累。 — Tiết chiều dài lê thê, Tiểu Hồng thấy hơi mệt.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon mèo trên cây老张又急又累,站在下面看着它。 — Ông Trương vừa sốt ruột vừa mệt, cứ đứng dưới nhìn lên.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 累vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 累vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 累vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · chưa có hội thoại.