11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 累 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+7D2F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
累 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 累 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 15 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 120 · 糸 mịchsợi tơ nhỏ · 6 nét · kho có 63 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnSáng nay con ốm他说身体很累,不想去学校。 — Cậu nói người mệt lắm, không muốn đi học.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng下午的课很长,小红有点累。 — Tiết chiều dài lê thê, Tiểu Hồng thấy hơi mệt.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon mèo trên cây老张又急又累,站在下面看着它。 — Ông Trương vừa sốt ruột vừa mệt, cứ đứng dưới nhìn lên.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 累vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 累vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · chưa có hội thoại · 6 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.