11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 雪 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+96EA). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
雪 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 雪 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 15 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 173 · 雨 vũmưa · 8 nét · kho có 13 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi今年她生日那天,下起了大雪。 — Đúng ngày sinh nhật bà năm nay, tuyết rơi rất dày.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc那里下着大雪,跟南边一点也不像。 — Nơi đó tuyết rơi dày, chẳng giống phương nam một chút nào.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng有一年冬天下大雪,路上的车都开得很慢。 — Có năm mùa đông tuyết lớn, xe cộ trên đường đều bò chậm.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 雪vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 雪vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · chưa có hội thoại · 6 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.