Từ · HSK 6

tuyết rơi trên sương (nghĩa bóng: họa vô đơn chí, dậu đổ bìm leo)

Âm Hán-Việt: tuyết thượng gia sương
xuěthanh 3 · võng rồi lênshàngthanh 4 · rơi xuốngjiāthanh 1 · cao đềushuāngthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tuyết thượng gia sương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这件事雪上加霜。
Zhè jiàn shì xuě shàng jiā shuāng.
Việc này càng thêm hoạ vô đơn chí.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.