Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
几 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 几)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 几: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 1đơn vị 4 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa太高兴!几点看? — Vui quá! Mấy giờ xem?HSK 1 · nghe trong bài 18 →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn好,几点去? — Được, mấy giờ đi?HSK 2 · nghe trong bài 31 →TruyệnNgười chỉ đường小红谢了他,可是走了几分钟,还是没看见。 — Tiểu Hồng cảm ơn cụ, nhưng đi mấy phút vẫn chẳng thấy gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây他问:“老人家,这些树要几十年才能长大。” — Anh ta hỏi: “Cụ ơi, mấy cây này phải mấy chục năm mới lớn được.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố那是爸爸结婚那年买的,比我还大几岁。 — Đó là chiếc xe bố mua năm cưới mẹ, còn nhiều tuổi hơn cả tôi.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 几vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 几vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 372 câu trong đề này hỏi thẳng vào 几vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 43 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 19 hội thoại.