2 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 几 viết bằng 2 nét (Mã Unicode: U+51E0). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 2 / 2
Tốc độ:
Mạng từ
几 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 几 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 18 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 16 · 几 kỷcái bàn nhỏ, ghế con · 2 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa太高兴!几点看? — Vui quá! Mấy giờ xem?HSK 1 · nghe trong bài 18 →Hội thoạiGọi điện rủ bạn đi ăn好,几点去? — Được, mấy giờ đi?HSK 2 · nghe trong bài 31 →TruyệnNgười chỉ đường小红谢了他,可是走了几分钟,还是没看见。 — Tiểu Hồng cảm ơn cụ, nhưng đi mấy phút vẫn chẳng thấy gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây他问:“老人家,这些树要几十年才能长大。” — Anh ta hỏi: “Cụ ơi, mấy cây này phải mấy chục năm mới lớn được.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố那是爸爸结婚那年买的,比我还大几岁。 — Đó là chiếc xe bố mua năm cưới mẹ, còn nhiều tuổi hơn cả tôi.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 几vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 几vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 43 truyện · 19 hội thoại · 5 đề thi thử, 10 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.