Bài 1 · HSK 2
运动生日时间大家服务员事情一下一起去年好吃
10từ mới
8chữ Hán mới
+82từ cấp trên chứa chữ của bài
160từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
10 từ mới
4/10 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 4 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 4 từ
- 运动vận động, thể thaoâm Hán-Việt vận độngGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “vận động” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 生日sinh nhậtâm Hán-Việt sinh nhậtGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “sinh nhật” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 时间thời gian, thì giờâm Hán-Việt thời gianGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “thời gian” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 大家mọi ngườiâm Hán-Việt đại giaĐọc quen tai: “đại gia”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 服务员nhân viên phục vụâm Hán-Việt phục vụ viênGhép âm Hán-Việt 3 chữ lại ra “phục vụ viên” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 事情việc, công việcâm Hán-Việt sự tìnhĐọc quen tai: “sự tình”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 一下một chút, một látâm Hán-Việt nhất hạÂm Hán-Việt “nhất hạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 一起cùng nhauâm Hán-Việt nhất khởiÂm Hán-Việt “nhất khởi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 去年năm ngoáiâm Hán-Việt khứ niênÂm Hán-Việt “khứ niên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 好吃ngonâm Hán-Việt hảo cậtÂm Hán-Việt “hảo cật” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
8 chữ Hán mới
12 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vận chuyển, vận may
VẬN
7 nét
hoạt động, di chuyển
ĐỘNG
6 nét
ngày, mặt trời
NHẬT
4 nét
gian, khoảng giữa
GIAN
7 nét
công việc, vụ việc
VỤ
5 nét
người làm việc, nhân viên, đơn vị
VIÊN
7 nét
việc, sự việc
SỰ
8 nét
tình cảm, sự tình
TÌNH
11 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
So sánh với 比
A + 比 + B + tính từ比 đặt giữa hai vế, tính từ đứng SAU và KHÔNG có 很. Muốn nói rõ hơn bao nhiêu thì thêm vào cuối.
- 他比我高。Anh ấy cao hơn tôi.
- 今天比昨天冷。Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Người Việt hay sai chỗ này: Nói 他比我很高 là sai. 很 và 比 không đi cùng nhau.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →