← Bài 30Bài 2 →

Bài 1 · HSK 2

运动生日时间大家服务员事情一下一起去年好吃
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
10từ mới
8chữ Hán mới
+82từ cấp trên chứa chữ của bài
160từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

10 từ mới

4/10 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 4 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 4 từ
Chữ Hán mới của bài

8 chữ Hán mới

12 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vận chuyển, vận may
VẬN
yùn7 nét
hoạt động, di chuyển
ĐỘNG
dòng6 nét
ngày, mặt trời
NHẬT
rì4 nét
gian, khoảng giữa
GIAN
jiān7 nét
công việc, vụ việc
VỤ
wù5 nét
người làm việc, nhân viên, đơn vị
VIÊN
yuán7 nét
việc, sự việc
SỰ
shì8 nét
tình cảm, sự tình
TÌNH
qing11 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 12 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

So sánh với 比

A + 比 + B + tính từ

比 đặt giữa hai vế, tính từ đứng SAU và KHÔNG có 很. Muốn nói rõ hơn bao nhiêu thì thêm vào cuối.

  • 他比我高。Tā bǐ wǒ gāo.Anh ấy cao hơn tôi.
  • 今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng.Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

Người Việt hay sai chỗ này: Nói 他比我很高 là sai. 很 và 比 không đi cùng nhau.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →