6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 好 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+597D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
好 nằm trong 14 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 好 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 5 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 38 · 女 nữđàn bà, con gái · 3 nét · kho có 42 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái好,吃一点儿热水果。 — Được, ăn một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa好,在学校前面见! — Được, gặp nhau ở trước cổng trường nhé!HSK 1 · nghe trong bài 18 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我的菜不太好吃。 — Món của tôi không ngon lắm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo狗想:“猫的菜是不是很好吃?” — Chó nghĩ bụng: "Món của mèo chắc ngon hơn nhỉ?"HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh姐姐说:“好,我会打电话回家。” — Chị đáp: "Vâng, con sẽ gọi điện về nhà."HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 332 câu trong đề này hỏi thẳng vào 好vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 68 truyện · 46 hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.