6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 她 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+5979). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
她 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 她 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 23 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 38 · 女 nữđàn bà, con gái · 3 nét · kho có 42 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi gia đình她十岁。 — Em ấy mười tuổi.HSK 2 · nghe trong bài 53 →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh她的飞机是八点的。 — Chuyến bay của chị là tám giờ.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường她走了很长时间,也没有找到。 — Cô đi mãi mà vẫn chẳng thấy đâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng她以为大家都不知道今天是什么日子。 — Cô cứ tưởng không ai biết hôm nay là ngày gì.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 152 câu trong đề này hỏi thẳng vào 她vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 472 câu trong đề này hỏi thẳng vào 她vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 32 truyện · 1 hội thoại · 2 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.