5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 奶 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+5976). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
奶 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 奶 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 21 của HSK 2đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 38 · 女 nữđàn bà, con gái · 3 nét · kho có 42 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi bữa sáng一个鸡蛋,一杯牛奶。 — Một quả trứng gà, một cốc sữa bò.HSK 2 · nghe trong bài 52 →Hội thoạiTìm quầy trong siêu thị请问,牛奶在哪儿? — Cho hỏi, sữa để ở đâu ạ?HSK 3 · nghe trong bài 72 →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi奶奶今年七十岁了。 — Năm nay bà bảy mươi tuổi.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà奶奶今年八十岁了,还是喜欢自己包饺子。 — Năm nay bà tám mươi rồi mà vẫn thích tự tay gói bánh chẻo.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim走到河边的时候,他看见一位老奶奶。 — Đi tới bờ sông, cậu trông thấy một bà cụ.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.