Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 奶奶: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 7 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi奶奶今年七十岁了。 — Năm nay bà bảy mươi tuổi.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà奶奶今年八十岁了,还是喜欢自己包饺子。 — Năm nay bà tám mươi rồi mà vẫn thích tự tay gói bánh chẻo.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim走到河边的时候,他看见一位老奶奶。 — Đi tới bờ sông, cậu trông thấy một bà cụ.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 104 câu trong đề này hỏi thẳng vào 奶奶vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 382 câu trong đề này hỏi thẳng vào 奶奶vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 444 câu trong đề này hỏi thẳng vào 奶奶vào phòng thi →Chủ đềGia đìnhxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 5 đề thi thử với 16 câu hỏi · chưa có hội thoại.