Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
以 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 以前)
前 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 以前)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 以前: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 7 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTìm việc làm thêm要,你以前做过吗? — Cần, trước đây bạn làm rồi chứ?HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiBàn tiến độ dự án下星期五以前一定可以。 — Trước thứ sáu tuần sau chắc chắn xong.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnBàn tay của ba现在我大了,爸爸的身体没有以前好。 — Giờ tôi đã lớn, sức khoẻ ba không còn được như xưa.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao很久很久以前,有个人坐船过河。 — Rất lâu về trước, có một người ngồi thuyền qua sông.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ从前有个人要出远门,走以前去见了他的朋友。 — Ngày xưa có người sắp đi xa, trước lúc lên đường đến gặp bạn mình.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 124 câu trong đề này hỏi thẳng vào 以前vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 344 câu trong đề này hỏi thẳng vào 以前vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 534 câu trong đề này hỏi thẳng vào 以前vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · 2 hội thoại.