Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我住在__。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống __天很冷。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天的__很亮。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你喝茶__咖啡?
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天天气好__了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống __我不认识他。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我家__有一个公园。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống __的人都在里面。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我去__看书。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个问题非常__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我住在北方。
Câu 30 · Đọc hiểu 冬天很冷。
Câu 31 · Đọc hiểu 今天的月亮很亮。
Câu 32 · Đọc hiểu 你喝茶或者咖啡?
Câu 33 · Đọc hiểu 今天天气好极了。
Câu 34 · Đọc hiểu 以前我不认识他。
Câu 35 · Đọc hiểu 我家附近有一个公园。