9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 前 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+524D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
前 nằm trong 12 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 前 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 3 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 18 · 刀 đaocon dao · 2 nét · kho có 35 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái先生,医生在前面。 — Thưa ông, bác sĩ ở phía trước.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa好,在学校前面见! — Được, gặp nhau ở trước cổng trường nhé!HSK 1 · nghe trong bài 18 →TruyệnNgười chỉ đường老人说:“往前走,到第二条路往右。” — Cụ bảo: “Cứ đi thẳng, đến con đường thứ hai thì rẽ phải.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường从前有一个老人,家里没有钱。 — Ngày xưa có một ông lão, nhà nghèo không có đồng nào.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba现在我大了,爸爸的身体没有以前好。 — Giờ tôi đã lớn, sức khoẻ ba không còn được như xưa.HSK 2 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 57 truyện · 12 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.