Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
从 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 从前)
前 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 从前)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 从前: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 34 của HSK 5đơn vị 7 · bài này dạy 16 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng lão bán rau bên đường从前有一个老人,家里没有钱。 — Ngày xưa có một ông lão, nhà nghèo không có đồng nào.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình从前有个人想买一双新鞋。 — Ngày xưa có người muốn mua một đôi giày mới.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu从前,山里有一座小桥。 — Ngày xưa, trong núi có một cây cầu nhỏ.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 022 câu trong đề này hỏi thẳng vào 从前vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 291 câu trong đề này hỏi thẳng vào 从前vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 28 truyện · 2 đề thi thử với 3 câu hỏi · chưa có hội thoại.