Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__在吃饭。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里有时间__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在__树。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是我心中的__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在大学学__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他住在一间__里。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我去机场__他。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的__很好。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别__我,我快好了。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是这方面的__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个价格很__。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这座__很古老。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他喜欢吃__。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们都去,__他。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 他正在吃饭。
Câu 39 · Đọc hiểu 这里有时间限制。
Câu 40 · Đọc hiểu 他在砍树。
Câu 41 · Đọc hiểu 他是我心中的英雄。
Câu 42 · Đọc hiểu 他在大学学哲学。
Câu 43 · Đọc hiểu 他住在一间公寓里。
Câu 44 · Đọc hiểu 我去机场迎接他。
Câu 45 · Đọc hiểu 这里的气氛很好。