Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__了一个孩子。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们__得很好。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他种了一__树。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天来了几位__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__得很清楚。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们__得很好。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我收到一个__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống __还有一个问题。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师__了他。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__地走了。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống __这里是一片森林。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请确认你的__。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他对家人很__。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__地出门了。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 他救了一个孩子。
Câu 39 · Đọc hiểu 他们相处得很好。
Câu 40 · Đọc hiểu 他种了一颗树。
Câu 41 · Đọc hiểu 今天来了几位嘉宾。
Câu 42 · Đọc hiểu 他分析得很清楚。
Câu 43 · Đọc hiểu 我们合作得很好。
Câu 44 · Đọc hiểu 我收到一个包裹。
Câu 45 · Đọc hiểu 此外还有一个问题。