Từ · HSK 1 · Không đoán được

phía trước, đằng trước

Âm Hán-Việt: tiền diện
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiền diện” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
qiánthanh 2 · đi lênmiànthanh 4 · rơi xuống
Câu ví dụ thực tế
他在前面。
Tā zài qiánmiàn.
Anh ấy ở phía trước.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

前 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 前面)

面 còn mở khoá 11 từ nữa (chưa kể chính 前面)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 前面: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 3 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 4 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái先生,医生在前面。 — Thưa ông, bác sĩ ở phía trước.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa好,在学校前面见! — Được, gặp nhau ở trước cổng trường nhé!HSK 1 · nghe trong bài 18 →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối我坐在他前面,只知道他的书特别干净。 — Tôi ngồi trước cậu, chỉ biết sách vở cậu sạch sẽ lạ thường.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão dời núi很久很久以前,有两座大山挡在一个村子前面。 — Rất lâu về trước, có hai quả núi lớn chắn ngay trước một ngôi làng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi上去以后,前面还有七个人在等。 — Lên tới nơi, phía trước còn bảy người đang chờ.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 前面vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 362 câu trong đề này hỏi thẳng vào 前面vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 442 câu trong đề này hỏi thẳng vào 前面vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 5 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị