Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
后 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 后面)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 后面: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 4 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHẹn ăn cơm学校后面。 — Phía sau trường.HSK 2 · nghe trong bài 46 →TruyệnChiếc xe đạp của bố我坐在他后面,一点也不觉得冷。 — Tôi ngồi sau lưng bố, chẳng thấy lạnh chút nào.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty后面的人一个跟着一个,全是同样的话。 — Người phía sau nối nhau, toàn một câu như thế.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng他会等半分钟,看看后面有没有人跑过来。 — Bác đợi thêm nửa phút, ngó xem phía sau có ai chạy tới không.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 后面vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 后面vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 232 câu trong đề này hỏi thẳng vào 后面vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 1 hội thoại.