Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
后 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 最后)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 最后: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi giờ tàu xe请问,最后一班车几点? — Cho hỏi, chuyến xe cuối lúc mấy giờ?HSK 4 · nghe trong bài 97 →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ先交材料,然后体检,最后办居留许可。 — Trước nộp hồ sơ, sau đó khám sức khoẻ, cuối cùng làm giấy phép cư trú.HSK 5 · nghe trong bài 199 →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước想要得到更多的人,最后什么也没有。 — Kẻ tham lấy thêm, cuối cùng lại chẳng còn gì.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính最后他把冰箱也打开看了看。 — Cuối cùng ông mở luôn cả tủ lạnh ra xem.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối我们班最后一排坐着一个男生,姓李。 — Lớp tôi bàn cuối có một cậu con trai họ Lý.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 064 câu trong đề này hỏi thẳng vào 最后vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 301 câu trong đề này hỏi thẳng vào 最后vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 28 truyện · 2 đề thi thử với 5 câu hỏi · 2 hội thoại.