85:00
HSK 3 Simulator · 35 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我__你。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__他买了一辆车。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
今天天气好__了。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
今天的__很亮。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我们要__汉语水平。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他今天__迟到了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这两个__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__的人都在里面。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他的__红了。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
走路要__。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu
我相信你。
Câu 30 · Đọc hiểu
最后他买了一辆车。
Câu 31 · Đọc hiểu
今天天气好极了。
Câu 32 · Đọc hiểu
今天的月亮很亮。
Câu 33 · Đọc hiểu
我们要提高汉语水平。
Câu 34 · Đọc hiểu
他今天又迟到了。
Câu 35 · Đọc hiểu
这两个一样。
Phòng thi Simulator HSK 3 iBT · Học Tiếng Trung · Học Tiếng Trung