Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
然 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 然后)
后 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 然后)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 然后: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ先交材料,然后体检,最后办居留许可。 — Trước nộp hồ sơ, sau đó khám sức khoẻ, cuối cùng làm giấy phép cư trú.HSK 5 · nghe trong bài 199 →TruyệnNgày làm việc thứ tám爸爸在门外坐了一会儿,然后回家睡觉了。 — Bố ngồi trước cửa một lát, rồi về nhà đi ngủ tiếp.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba我游了很长时间,然后我知道,他的手已经离开了。 — Tôi bơi một hồi lâu, rồi mới nhận ra bàn tay ấy đã buông ra từ lúc nào.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu然后他拿起油,慢慢往下倒。 — Rồi ông nhấc dầu lên, từ từ rót xuống.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 304 câu trong đề này hỏi thẳng vào 然后vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 544 câu trong đề này hỏi thẳng vào 然后vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 692 câu trong đề này hỏi thẳng vào 然后vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 13 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · 1 hội thoại.