Từ · HSK 6

hậu cần

Âm Hán-Việt: hậu cần
hòuthanh 4 · rơi xuốngqínthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 後勤
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “hậu cần” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他负责后勤工作。
Tā fù zé hòu qín gōng zuò.
Anh ấy phụ trách công tác hậu cần.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.