Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
方 còn mở khoá 12 từ nữa (chưa kể chính 方便)
便 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 方便)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 方便: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến为什么这么说?网上不是更方便吗? — Sao bạn nói vậy? Trực tuyến chẳng phải tiện hơn sao?HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnÔng lão mất ngựa从此他的腿就瘸了,走路一直不方便。 — Từ đó chân anh ta bị què, đi lại mãi không thuận tiện.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu đêm cuối cùng trước Tết空气里是方便面、汗水和水果皮的味道。 — Không khí là mùi mì gói, mồ hôi và vỏ hoa quả.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 方便vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 1 hội thoại.