4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 方 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+65B9). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
方 nằm trong 22 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
方 đứng đầu từ11 từ
方 đứng sau11 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 方 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 1 của HSK 3đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 70 · 方 phươngvuông; phương hướng · 4 nét · kho có 6 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua tem ở bưu điện邮到南方,一个星期能到吗? — Gửi xuống miền Nam, một tuần có tới không?HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch下雨的话,我们换个地方吧。 — Nếu mưa thì đổi chỗ khác nhé.HSK 3 · nghe trong bài 77 →TruyệnCon mèo trên cây它坐在最高的地方,怎么叫也不下来。 — Nó ngồi chỗ cao nhất, gọi kiểu gì cũng không chịu xuống.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLên nhầm chuyến tàu去年秋天,小李第一次一个人去南方旅游。 — Mùa thu năm ngoái, Tiểu Lý lần đầu một mình đi du lịch miền Nam.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao船是走的,水是流的,刀却留在了原来的地方。 — Thuyền thì đi, nước thì trôi, còn con dao vẫn nằm nguyên chỗ cũ.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 701 câu trong đề này hỏi thẳng vào 方vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 28 truyện · 7 hội thoại · 1 đề thi thử, 1 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.