Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们__回家了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 送上我的__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 说完他__走了。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__来了。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这条路太__了。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里有__的土地。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 奶奶很__孙子。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们在__见面。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你这样做太__了。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个国家有很多__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他对现在很__。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个城市__很多。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在中文__学习。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 花上有一只__。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 他们各自回家了。
Câu 39 · Đọc hiểu 送上我的祝福。
Câu 40 · Đọc hiểu 说完他便走了。
Câu 41 · Đọc hiểu 他总算来了。
Câu 42 · Đọc hiểu 这条路太窄了。
Câu 43 · Đọc hiểu 这里有广大的土地。
Câu 44 · Đọc hiểu 奶奶很疼爱孙子。
Câu 45 · Đọc hiểu 他们在酒吧见面。