Từ · HSK 6

trăm mưu nghìn kế, hết sức

Âm Hán-Việt: thiên phương bách kế
qiānthanh 1 · cao đềufāngthanh 1 · cao đềubǎithanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 千方百計
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thiên phương bách kế” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他千方百计地帮我。
Tā qiān fāng bǎi jì de bāng wǒ.
Anh ấy tìm mọi cách để giúp tôi.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.