Từ · HSK 5

hào phóng, phóng khoáng

Âm Hán-Việt: đại phương
thanh 4 · rơi xuốngfangthanh nhẹ · đọc lướt
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đại phương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他花钱很大方。
Tā huā qián hěn dà fang.
Anh ấy tiêu tiền rất hào phóng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.