Từ · HSK 5 · Từ một chữ

vuông, phương hướng, phía, bên

Âm Hán-Việt: phương
fāngthanh 1 · cao đều
Câu ví dụ thực tế
老师让我们先把纸剪成方的,然后在上面写下自己的名字。
Lǎo shī ràng wǒ men xiān bǎ zhǐ jiǎn chéng fāng de rán hòu zài shàng miàn xiě xià zì jǐ de míng zi.
Cô giáo bảo chúng tôi cắt giấy thành hình vuông trước, rồi viết tên mình lên đó.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

方 còn mở khoá 12 từ nữa (chưa kể chính 方)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 方: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 28 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · 7 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị