Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
对 còn mở khoá 15 từ nữa (chưa kể chính 对面)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 对面: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 1 của HSK 4đơn vị 1 · bài này dạy 14 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc十六路,就在马路对面上车。 — Tuyến mười sáu, lên xe ngay đối diện bên kia đường.HSK 4 · nghe trong bài 105 →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao“等船到了对面,我从这个记号下水去找就行了。” — “Đợi thuyền cập bờ bên kia, cứ theo dấu này mà lặn xuống là tìm được.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe后来他给学生上课,第一句话总是先看看对面坐的是谁。 — Về sau anh lên lớp dạy học trò, câu đầu tiên bao giờ cũng là: hãy nhìn xem người ngồi đối diện mình là ai đã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày cái máy dịch hỏng你说中文,对面听到的就是他的话。 — Bạn nói tiếng Trung, người đối diện nghe ra tiếng của họ.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 574 câu trong đề này hỏi thẳng vào 对面vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.