5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 对 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+5BF9). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
对 nằm trong 23 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
对 đứng đầu từ18 từ
对 đứng sau5 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 对 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 17 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 41 · 寸 thốntấc, đơn vị đo ngắn · 3 nét · kho có 9 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm你说得对,我再休息一天。 — Bạn nói đúng, tôi nghỉ thêm một ngày.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc十六路,就在马路对面上车。 — Tuyến mười sáu, lên xe ngay đối diện bên kia đường.HSK 4 · nghe trong bài 105 →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao“等船到了对面,我从这个记号下水去找就行了。” — “Đợi thuyền cập bờ bên kia, cứ theo dấu này mà lặn xuống là tìm được.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe后来他给学生上课,第一句话总是先看看对面坐的是谁。 — Về sau anh lên lớp dạy học trò, câu đầu tiên bao giờ cũng là: hãy nhìn xem người ngồi đối diện mình là ai đã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc那人说,马再好,方向不对也没有用。 — Người kia nói: ngựa hay đến mấy, sai hướng thì cũng vô ích.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 对vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 232 câu trong đề này hỏi thẳng vào 对vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 27 truyện · 5 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.