Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
反 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 反对)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 反对: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 4đơn vị 1 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ会议开了三次,反对的理由都站不住。 — Họp ba lần, các lý do phản đối đều không đứng vững.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm头一年她真的没有多浇水,尽管所有人都反对。 — Năm đầu bà thật sự không tưới nhiều, mặc cho tất cả phản đối.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 074 câu trong đề này hỏi thẳng vào 反对vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 172 câu trong đề này hỏi thẳng vào 反对vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 584 câu trong đề này hỏi thẳng vào 反对vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · chưa có hội thoại.