Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他努力工作,__成功了。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 祝你一切__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他们一家很__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是一个__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们__十分钟后到。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你的回答很__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__这个决定。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他向大家__感谢。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请等我几__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 会议明天__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的__又甜又新鲜。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他喜欢__帽子。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 他努力工作,因此成功了。
Câu 34 · Đọc hiểu 祝你一切顺利。
Câu 35 · Đọc hiểu 他们一家很幸福。
Câu 36 · Đọc hiểu 这是一个错误。
Câu 37 · Đọc hiểu 我们大约十分钟后到。
Câu 38 · Đọc hiểu 你的回答很正确。
Câu 39 · Đọc hiểu 我反对这个决定。
Câu 40 · Đọc hiểu 他向大家表示感谢。