4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 反 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+53CD). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
反 nằm trong 18 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
反 đứng đầu từ16 từ
反 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 反 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 4 của HSK 4đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 29 · 又 hựulại nữa; bàn tay phải · 2 nét · kho có 13 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc你走反了,应该往回走。 — Bạn đi ngược rồi, phải đi ngược lại.HSK 4 · nghe trong bài 105 →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến不过网上课能反复看,这一点教室里做不到。 — Nhưng lớp trực tuyến xem lại được nhiều lần, điểm này trong lớp không làm được.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnGió bắc và mặt trời可是那个人不但没有脱衣服,反而把衣服拉得更紧。 — Vậy mà người kia chẳng những không cởi áo, còn kéo áo chặt hơn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ nhanh năm phút奇怪的是,从那以后我们反而很少迟到。 — Lạ ở chỗ, từ đó nhà tôi lại rất ít khi muộn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi那一页上,每一句话他都反复念过好几次。 — Trên trang giấy ấy, câu nào ông cũng đọc đi đọc lại mấy lượt.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 3 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.