Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 反而: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 36 của HSK 5đơn vị 8 · bài này dạy 16 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp这个想法不错,休息好了效率反而更高。 — Ý này hay, nghỉ ngơi đủ thì hiệu suất ngược lại còn cao hơn.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnGió bắc và mặt trời可是那个人不但没有脱衣服,反而把衣服拉得更紧。 — Vậy mà người kia chẳng những không cởi áo, còn kéo áo chặt hơn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ nhanh năm phút奇怪的是,从那以后我们反而很少迟到。 — Lạ ở chỗ, từ đó nhà tôi lại rất ít khi muộn.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 反而vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 634 câu trong đề này hỏi thẳng vào 反而vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · 1 hội thoại.