Từ · HSK 5

trái lại, ngược lại

Âm Hán-Việt: phản nhi
fǎnthanh 3 · võng rồi lênérthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phản nhi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
吃了药反而更难受。
Chī le yào fǎn ér gèng nán shòu.
Uống thuốc rồi lại càng khó chịu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.