8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 变 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+53D8). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
变 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
变 đứng đầu từ4 từ
变 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 变 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 9 của HSK 3đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 29 · 又 hựulại nữa; bàn tay phải · 2 nét · kho có 13 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao世界一直在变,办法也要跟着变。 — Đời thay đổi không ngừng, cách làm cũng phải đổi theo.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim孩子听了大笑,这么粗的铁,怎么可能变成针? — Cậu bé nghe xong cười lớn: sắt to thế kia, làm sao thành kim được?HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNghi hàng xóm lấy trộm dao变的不是那个年轻人。 — Thứ thay đổi không phải là cậu thanh niên.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 13 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.