4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 双 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+53CC). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
双 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 双 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 24 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 29 · 又 hựulại nữa; bàn tay phải · 2 nét · kho có 13 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ您好,这双鞋我想换一下。 — Chào chị, đôi giày này tôi muốn đổi.HSK 4 · nghe trong bài 123 →Hội thoạiPhỏng vấn vị trí quản lý先听双方说,再一起找办法。 — Nghe cả hai bên nói trước, rồi cùng tìm cách.HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình从前有个人想买一双新鞋。 — Ngày xưa có người muốn mua một đôi giày mới.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây可是每一棵树,都记得种它的那双手。 — Nhưng từng gốc cây một đều nhớ đôi bàn tay đã trồng nó.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐôi đũa thừa trên bàn ăn我家吃饭有个习惯,桌上总是多一双筷子。 — Nhà tôi ăn cơm có một lệ: trên bàn bao giờ cũng thừa một đôi đũa.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 双vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 双vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 4 hội thoại · 4 đề thi thử, 14 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.